Appearance
📖 Từ Điển Thuật Ngữ Nghịch Thủy Hàn (Trung - Việt)
Bảng quy chuẩn thuật ngữ dùng để biên dịch tự động toàn bộ Wiki từ bản Đài Loan (zh-tw) sang tiếng Việt chuẩn kiếm hiệp (vi-VN). Bạn có thể dùng thanh tìm kiếm (Ctrl+K / Cmd+K) để tra nhanh bất kỳ thuật ngữ nào trong game:
| Tiếng Trung (Fandom Đài Loan) | Tiếng Việt Chuẩn (Wiki VN) |
|---|---|
《逆水寒手遊》 | 《Nghịch Thủy Hàn Mobile》 |
《逆水寒手游》 | 《Nghịch Thủy Hàn Mobile》 |
《逆水寒》 | 《Nghịch Thủy Hàn》 |
逆水寒手遊 | Nghịch Thủy Hàn Mobile |
逆水寒手游 | Nghịch Thủy Hàn Mobile |
逆水寒 | Nghịch Thủy Hàn |
《鐵衣》 | 《Thiết Y》 |
《素問》 | 《Tố Vấn》 |
《血河》 | 《Huyết Hà》 |
《神相》 | 《Thần Tương》 |
《碎夢》 | 《Toái Mộng》 |
《九靈》 | 《Cửu Linh》 |
《龍吟》 | 《Long Ngâm》 |
《玄機》 | 《Huyền Cơ》 |
《潮光》 | 《Triều Quang》 |
碎夢 | Toái Mộng |
鐵衣 | Thiết Y |
御·鐵衣 | Ngự · Thiết Y |
破·鐵衣 | Phá · Thiết Y |
御鐵衣 | Ngự Thiết Y |
破鐵衣 | Phá Thiết Y |
禦形態 | Ngự Hình Thái |
御形態 | Ngự Hình Thái |
破形態 | Phá Hình Thái |
血河 | Huyết Hà |
神相 | Thần Tương |
神像 | Thần Tương |
素問 | Tố Vấn |
素心形態 | Tố Tâm Hình Thái |
天問形態 | Thiên Vấn Hình Thái |
天問型態 | Thiên Vấn Hình Thái |
素心 | Tố Tâm |
天問 | Thiên Vấn |
九靈 | Cửu Linh |
龍吟 | Long Ngâm |
玄機 | Huyền Cơ |
潮光 | Triều Quang |
鬼鳶 | Quỷ Diên |
無夢 | Vô Mộng |
修羅 | Tu La |
藥人 | Dược Nhân |
相思門 | Tương Tư Môn |
逍遙門 | Tiêu Dao Môn |
平天門 | Bình Thiên Môn |
無根門 | Vô Căn Môn |
丐幫 | Cái Bang |
龍門客棧 | Long Môn Khách Điếm |
江湖五大門派 | Ngũ Đại Môn Phái Giang Hồ |
五大門派 | Ngũ Đại Môn Phái |
江湖門派 | Môn Phái Giang Hồ |
汴京演武場 | Diễn Võ Trường Biện Kinh |
汴京 | Biện Kinh |
杭州 | Hàng Châu |
磁州 | Từ Châu |
滄州 | Thương Châu |
雁門關 | Nhạn Môn Quan |
宋遼邊境 | Biên Giới Tống Liêu |
桃溪村 | Đào Khê Thôn |
三清山 | Tam Thanh Sơn |
仙居原 | Tiên Cư Nguyên |
東極海 | Đông Cực Hải |
鏡天閣 | Kính Thiên Các |
鏡湖 | Kính Hồ |
摘星宮 | Trích Tinh Cung |
連雲寨 | Liên Vân Trại |
九光寒林 | Cửu Quang Hàn Lâm |
南海亂墟 | Nam Hải Loạn Khư |
靈谷問心 | Linh Cốc Vấn Tâm |
瀾都 | Lan Đô |
塵夢探虛 | Trần Mộng Thám Hư |
舞陽城外城 | Vũ Dương Thành Ngoại Thành |
舞陽城內城 | Vũ Dương Thành Nội Thành |
普通舞陽城 | Vũ Dương Thành (Thường) |
英雄舞陽城 | Vũ Dương Thành (Anh Hùng) |
舞陽城 | Vũ Dương Thành |
舞陽外城 | Vũ Dương Ngoại Thành |
舞陽內城 | Vũ Dương Nội Thành |
劍夢臨淵 | Kiếm Mộng Lâm Uyên |
武林風雲錄 | Võ Lâm Phong Vân Lục |
謫仙驚濤 | Trích Tiên Kinh Đào |
洞庭問劍 | Động Đình Vấn Kiếm |
世外尋隱 | Thế Ngoại Tầm Ẩn |
山海四象 | Sơn Hải Tứ Tượng |
流沙窟 | Lưu Sa Khốt |
碧血鳴沙 | Bích Huyết Minh Sa |
一夢千一 | Nhất Mộng Thiên Nhất |
春華佑世 | Xuân Hoa Hựu Thế |
長歌獻君 | Trường Ca Hiến Quân |
太極圖 | Thái Cực Đồ |
紅蓮焚夜 | Hồng Liên Phần Dạ |
風雪驚濤 | Phong Tuyết Kinh Đào |
善惡斷 | Thiện Ác Đoạn |
窮山海 | Cùng Sơn Hải |
滄州有青鸞 | Thương Châu Hữu Thanh Loan |
焦骨牡丹 | Tiêu Cốt Mẫu Đơn |
歐碧牡丹 | Âu Bích Mẫu Đơn |
千葉牡丹 | Thiên Diệp Mẫu Đơn |
誰家牡丹 | Thùy Gia Mẫu Đơn |
千里同輝 | Thiên Lý Đồng Huy |
休養生息 | Hưu Dưỡng Sinh Tức |
青龍借劍 | Thanh Long Tá Kiếm |
改邪歸正 | Cải Tà Quy Chính |
日月兩儀 | Nhật Nguyệt Lưỡng Nghi |
火日月 | Hỏa Nhật Nguyệt |
水不動 | Thủy Bất Động |
木俯仰 | Mộc Phủ Ngưỡng |
鳴干戈 | Minh Can Qua |
破釜 | Phá Phủ |
暗棘 | Ám Cức |
太息令 | Thái Tức Lệnh |
斷金戈 | Đoạn Kim Qua |
滅陣 | Diệt Trận |
衝虛 | Xung Hư |
點明爐 | Điểm Minh Lư |
絕電飛光 | Tuyệt Điện Phi Quang |
沉淵 | Trầm Uyên |
灼刹 | Chước Sát |
通玄 | Thông Huyền |
古道西風 | Cổ Đạo Tây Phong |
養成一覽圖 | Sơ Đồ Nuôi Nhân Vật (Nhất Lãm Đồ) |
一覽圖 | Sơ Đồ Tổng Hợp |
一圖流 | Sơ Đồ 1 Trang |
內功周天 | Chu Thiên Nội Công |
內功兌換 | Đổi Nội Công |
內功圖鑒 | Đồ Giám Nội Công |
內功品質 | Phẩm Chất Nội Công |
內功特性 | Đặc Tính Nội Công |
內功等級 | Cấp Độ Nội Công |
蘊含元素 | Nguyên Tố Ẩn Chứa |
金色內功 | Nội Công Vàng |
稀有內功 | Nội Công Hiếm |
內功寶箱 | Rương Nội Công |
內功詞條 | Dòng Phụ Nội Công |
內功系統 | Hệ Thống Nội Công |
內功 | Nội Công |
靈韻 | Linh Vận |
靈韵 | Linh Vận |
獨珍裝備 | Trang Bị Độc Trân |
獨珍武器 | Vũ Khí Độc Trân |
獨珍戒指 | Nhẫn Độc Trân |
獨珍衣服 | Áo Độc Trân |
獨珍裝 | Đồ Độc Trân |
獨珍 | Độc Trân |
百煉裝備 | Trang Bị Bách Luyện |
百煉 | Bách Luyện |
打造圖鑒 | Đồ Giám Đả Tạo (Rèn) |
裝備圖鑒 | Đồ Giám Trang Bị |
群俠圖鑒 | Đồ Giám Quần Hiệp |
絕技圖鑒 | Đồ Giám Tuyệt Kỹ |
時裝圖鑒 | Đồ Giám Thời Trang |
配件圖鑒 | Đồ Giám Phụ Kiện |
莊園組件圖鑒 | Đồ Giám Linh Kiện Trang Viên |
圖鑒點 | Điểm Đồ Giám |
圖鑑點數 | Điểm Đồ Giám |
圖鑒 | Đồ Giám |
打造 | Đả Tạo (Rèn) |
鑲嵌系統 | Hệ Thống Khảm Ngọc |
鑲嶔系統 | Hệ Thống Khảm Ngọc |
鑲嵌玉石 | Khảm Ngọc Thạch |
鑲嵌 | Khảm Nạm (Ngọc) |
玉石 | Ngọc Thạch |
玉魄 | Ngọc Phách |
強化 | Cường Hóa |
特質技能 | Kỹ Năng Đặc Chất |
精通特質 | Đặc Chất Tinh Thông |
大特質 | Đại Đặc Chất |
閒遊特質 | Đặc Chất Nhàn Du |
江湖特質 | Đặc Chất Giang Hồ |
特質 | Đặc Chất |
潛學偷師 | Tiềm Học Thâu Sư |
潛學技能 | Kỹ Năng Tiềm Học |
潛學 | Tiềm Học |
偷師 | Thâu Sư |
本家絕技 | Tuyệt Kỹ Bản Phái |
絕技 | Tuyệt Kỹ |
群俠 | Quần Hiệp |
百家技能 | Kỹ Năng Bách Gia |
百家武學 | Võ Học Bách Gia |
流派選擇 | Chọn Lưu Phái |
流派任務 | Nhiệm Vụ Lưu Phái |
流派技能 | Kỹ Năng Lưu Phái |
流派 | Lưu Phái |
奇遇寶典 | Kỳ Ngộ Bảo Điển |
大吉奇遇 | Kỳ Ngộ Đại Cát |
中吉奇遇 | Kỳ Ngộ Trung Cát |
小吉奇遇 | Kỳ Ngộ Tiểu Cát |
大凶奇遇 | Kỳ Ngộ Đại Hung |
隱藏奇遇 | Kỳ Ngộ Ẩn |
奇遇 | Kỳ Ngộ |
大吉 | Đại Cát |
中吉 | Trung Cát |
小吉 | Tiểu Cát |
人間任務 | Nhiệm Vụ Nhân Gian |
人間詞話 | Nhân Gian Từ Thoại |
華章任務 | Nhiệm Vụ Hoa Chương |
紅塵任務 | Nhiệm Vụ Hồng Trần |
呼吸任務 | Nhiệm Vụ Hô Hấp |
主線劇情 | Cốt Truyện Chính Tuyến |
探索百科 | Bách Khoa Khám Phá |
探索任務 | Nhiệm Vụ Khám Phá |
大世界探索 | Khám Phá Đại Thế Giới |
探索大世界 | Khám Phá Đại Thế Giới |
探索度 | Độ Khám Phá |
金色大寶箱 | Đại Bảo Rương Vàng |
大寶箱 | Đại Bảo Rương |
寶箱 | Bảo Rương |
風物收集 | Thu Thập Phong Vật |
風物 | Phong Vật |
方言篇 | Phần Phương Ngôn |
方言 | Phương Ngôn |
書籍篇 | Phần Sách |
書籍 | Sách Từ Điển |
夢回 | Mộng Hồi |
望氣 | Vọng Khí |
傳聞 | Truyền Văn |
人間 | Nhân Gian |
紅塵 | Hồng Trần |
青崖書 | Thanh Nhai Thư (Nhiệm Vụ Ngày) |
遊歷系統 | Hệ Thống Du Lịch |
遊歷玩法 | Lối Chơi Du Lịch |
遊歷寶箱 | Rương Du Lịch |
遊歷 | Du Lịch |
莊園 | Trang Viên |
身分職業 | Nghề Nghiệp Thân Phận |
身分介紹 | Giới Thiệu Thân Phận |
身分 | Thân Phận (Nghề) |
身份 | Thân Phận (Nghề) |
俠緣好感度 | Hảo Cảm Hiệp Duyên |
俠緣好感 | Hảo Cảm Hiệp Duyên |
好感度系統 | Hệ Thống Hảo Cảm |
好感系統 | Hệ Thống Hảo Cảm |
俠緣 | Hiệp Duyên |
情緣 | Tình Duyên |
好感度 | Độ Hảo Cảm |
好感 | Hảo Cảm |
課業系統 | Hệ Thống Khóa Nghiệp |
導引課業 | Khóa Nghiệp Hướng Dẫn |
課業 | Khóa Nghiệp |
成名賞 | Thành Danh Thưởng |
殊途同歸 | Thù Đồ Đồng Quy |
天下無雙 | Thiên Hạ Vô Song |
公平論武 | Công Bằng Luận Võ (3v3) |
3V3論武 | Luận Võ 3v3 |
論武 | Luận Võ |
6V6比武大會 | Đại Hội Tỷ Võ 6v6 |
比武大會 | Đại Hội Tỷ Võ |
激情戰場 | Chiến Trường Kịch Tình |
試劍天下 | Thử Kiếm Thiên Hạ |
幫會聯賽 | Bang Hội Liên Đấu |
幫戰 | Bang Chiến |
幫會 | Bang Hội |
緝盜 | Truy Đạo |
赤鳴大盜 | Xích Minh Đại Đạo |
無蹤盜旗 | Vô Tung Đạo Kỳ |
野外強敵 | Cường Địch Dã Ngoại |
野外首領 | Thủ Lĩnh Dã Ngoại |
世界Boss | Boss Thế Giới |
世界 Boss | Boss Thế Giới |
交子 | Giao Tử |
銅錢 | Đồng Tiền |
紋玉 | Văn Ngọc |
綁玉 | Ngọc Khóa |
風雲令 | Phong Vân Lệnh |
風雲商店 | Cửa Hàng Phong Vân |
琳瑯商店 | Cửa Hàng Lâm Lang |
盈玉商店 | Cửa Hàng Doanh Ngọc |
礦工商店 | Cửa Hàng Thợ Mỏ |
書生商店 | Cửa Hàng Thư Sinh |
學者商店 | Cửa Hàng Học Giả |
揚威點商店 | Cửa Hàng Điểm Dương Uy |
揚威點 | Điểm Dương Uy |
解玉砂 | Giải Ngọc Sa |
天賞石 | Thiên Thưởng Thạch |
吉運籤 | Quẻ Cát Vận |
盈玉奇圖 | Doanh Ngọc Kỳ Đồ |
靜息凝丹 | Tĩnh Tức Ngưng Đan |
虎鈐經 | Hổ Kiềm Kinh |
活力值 | Điểm Hoạt Lực |
劇情點 | Điểm Cốt Truyện |
面板五維屬性 | Chỉ Số Ngũ Duy Cơ Bản |
面板攻擊屬性 | Chỉ Số Tấn Công Bảng |
面板防禦屬性 | Chỉ Số Phòng Ngự Bảng |
攻擊詞條 | Dòng Phụ Tấn Công |
防禦詞條 | Dòng Phụ Phòng Ngự |
屬性詞條 | Dòng Thuộc Tính |
詞條 | Dòng Thuộc Tính |
外功職業 | Môn Phái Ngoại Công |
內功職業 | Môn Phái Nội Công |
外功攻擊 | Ngoại Công |
內功攻擊 | Nội Công |
外功防禦 | Phòng Ngự Ngoại Công |
內功防禦 | Phòng Ngự Nội Công |
抗外會心 | Kháng Hội Tâm Ngoại Công |
抗內會心 | Kháng Hội Tâm Nội Công |
抗外功會心 | Kháng Hội Tâm Ngoại Công |
抗內功會心 | Kháng Hội Tâm Nội Công |
外功格擋 | Cách Đang Ngoại Công |
內功格擋 | Cách Đang Nội Công |
外功氣盾 | Khí Thuẫn Ngoại Công |
內功氣盾 | Khí Thuẫn Nội Công |
最大攻擊 | Tấn Công Tối Đa |
最小攻擊 | Tấn Công Tối Thiểu |
大攻 | Tấn Công Lớn |
小攻 | Tấn Công Nhỏ |
氣血上限 | Giới Hạn Khí Huyết (HP) |
氣血 | Khí Huyết (HP) |
力量 | Lực Lượng |
氣海 | Khí Hải |
根骨 | Căn Cốt |
身法 | Thân Pháp |
耐力 | Nại Lực |
會心抗性 | Kháng Hội Tâm |
會心防禦 | Phòng Ngự Hội Tâm |
會心防御 | Phòng Ngự Hội Tâm |
會心一擊 | Đòn Hội Tâm (Chí Mạng) |
會心 | Hội Tâm (Chí Mạng) |
破防 | Phá Phòng |
命中 | Chính Xác (Mệnh Trung) |
首領克制 | Khắc Chế Thủ Lĩnh |
首領克製 | Khắc Chế Thủ Lĩnh |
怪物克制 | Khắc Chế Quái |
流派克制 | Khắc Chế Lưu Phái |
流派抵禦 | Kháng Lưu Phái |
首領抵禦 | Kháng Thủ Lĩnh |
忽視元素抗性 | Bỏ Qua Kháng Nguyên Tố |
元素抗性 | Kháng Nguyên Tố |
全元素攻擊 | Tấn Công Toàn Nguyên Tố |
單元素攻擊 | Tấn Công Đơn Nguyên Tố |
元素攻擊 | Tấn Công Nguyên Tố |
元素傷害 | Sát Thương Nguyên Tố |
真實傷害 | Sát Thương Chuẩn |
元素流 | Hệ Nguyên Tố |
破防流 | Hệ Phá Phòng |
攻克流 | Hệ Công Khắc |
格擋 | Cách Đang (Đỡ Đòn) |
氣盾 | Khí Thuẫn |
秒傷 | DPS (Sát Thương/Giây) |
榮譽木樁 | Mộc Nhân Vinh Dự |
木樁 | Mộc Nhân |
手搓 | Combo Tay |
一鍵 | Combo 1 Phím (Auto) |
畢業裝 | Đồ Tốt Nghiệp (Endgame) |
畢業配置 | Cấu Hình Tốt Nghiệp |
畢業 | Tốt Nghiệp (Chuẩn) |
拓荒 | Khai Hoang |
老一 | Boss 1 |
老二 | Boss 2 |
老三 | Boss 3 |
老四 | Boss 4 |
老五 | Boss 5 |
老六 | Boss 6 |
1. 定位 | 1. Định vị vai trò |
2. 特色 | 2. Đặc sắc môn phái |
3. 上手難度 | 3. Độ khó làm quen |
4. 副本表現 | 4. Biểu hiện trong Phó Bản (PVE) |
5. PVP表現 | 5. Biểu hiện trong PVP |
6. 缺點 | 6. Nhược điểm |
7. 總結 | 7. Tổng kết |
主坦克 | Tanker chính (Đỡ đòn chủ lực) |
副坦克 | Phó Tank (Đỡ đòn phụ) |
副坦 | Phó Tank |
主坦 | Tank chính |
坦克 | Tanker |
奶媽職業 | môn phái Hồi máu (Healer) |
奶媽 | Healer (Tố Vấn) |
近戰刺客 | Sát thủ cận chiến |
近戰戰士 | Chiến sĩ cận chiến |
遠程法術輸出職業 | môn phái Pháp sư cấu rỉa tầm xa |
遠程輸出職業 | môn phái Xả sát thương tầm xa |
玻璃大砲 | Pháo thủy tinh (Sát thương to nhưng máu giấy) |
脆皮職業 | môn phái máu giấy |
脆皮 | máu giấy |
容錯率 | độ dung sai (khả năng sửa sai) |
生存能力 | khả năng sinh tồn |
控制技能 | kỹ năng khống chế |
位移技能 | kỹ năng lướt/cơ động |
位移能力 | khả năng cơ động |
隱身技能 | kỹ năng tàng hình |
高爆發傷害 | sát thương bạo phát cao |
高爆發 | bạo phát cao |
範圍攻擊 | tấn công diện rộng (AOE) |
群體傷害 | sát thương diện rộng (AOE) |
單體目標 | mục tiêu đơn lẻ |
副本機制 | cơ chế phó bản |
輸出環境 | môi trường xả sát thương |
冷卻時間 | thời gian hồi chiêu (CD) |
冷卻 | hồi chiêu (CD) |
護盾值 | lượng giáp ảo (Shield) |
護盾 | giáp ảo (Shield) |
減傷 | giảm sát thương |
增益效果 | hiệu ứng có lợi (Buff) |
治療能力 | khả năng trị liệu |
治療技能 | kỹ năng hồi máu |
普通兌換 | Đổi Thường |
稀有兌換 | Đổi Hiếm |
狗糧 | nguyên liệu (phôi nâng cấp) |
主屬性 | thuộc tính chính |
副屬性 | thuộc tính phụ |
無課 | cày chay (F2P) |
課長 | đại gia (Whale) |
課金 | nạp tiền |
手殘 | tay chậm |
新手玩家 | người chơi mới (Tân thủ) |
休閒玩家 | người chơi hệ dưỡng sinh (Casual) |
陸服 | bản Trung (CN) |
台服 | bản Đài (TW) |
台版 | bản Đài (TW) |
開服 | mở server |
武器 | Vũ Khí |
防具 | Phòng Cụ (Giáp) |
鞋子 | Giày |
項鏈 | Dây Chuyền |
戒指 | Nhẫn |
飾品 | Trang Sức |
腰帶 | Đai Lưng |
衣服 | Áo |
頭像框 | Khung Avatar |
稱號 | Danh Hiệu |
坐騎 | Thú Cưỡi |
座騎 | Thú Cưỡi |
時裝 | Thời Trang |
外觀 | Ngoại Trang |
配飾 | Phụ Kiện |
動作 | Động Tác |
神器 | Thần Khí |
面板 | Bảng Chỉ Số |
裝備 | Trang Bị |
技能 | Kỹ Năng |
武功 | Võ Công |
屬性 | Thuộc Tính |
等級 | Cấp Độ |
任務 | Nhiệm Vụ |
前置任務 | Nhiệm vụ tiên quyết |
觸發地點 | Địa điểm kích hoạt |
觸發 | Kích hoạt |
流程 | Quy trình |
對話選擇 | Lựa chọn đối thoại |
對話 | Đối thoại |
選擇 | Chọn |
完成後 | Sau khi hoàn thành |
完成 | Hoàn thành |
獲得 | Nhận được |
獎勵 | Phần thưởng |
前往 | Đi tới |
來到 | Đến |
找到 | Tìm gặp |
提交 | Nộp |
傳送點 | Điểm dịch chuyển |
傳送到 | Dịch chuyển tới |
打開地圖 | Mở bản đồ |
座標 | Tọa độ |
坐標 | Tọa độ |
新手必看重點攻略 | Cẩm Nang Trọng Điểm Tân Thủ |
新手必看 | Tân Thủ Phải Xem |
萌新入門 | Tân Thủ Nhập Môn |
萌新學堂 | Học Đường Tân Thủ |
七日任務養號 | Nhiệm Vụ 7 Ngày Nuôi Acc |
全職業 | Toàn Bộ Môn Phái |
各職業 | Các Môn Phái |
職業解析 | Phân Tích Môn Phái |
職業 | Môn Phái |
進階 | Nâng Cao |
攻略 | Cẩm Nang |
教學 | Hướng Dẫn |
解析 | Phân Tích |
推薦 | Đề Cử |
搭配 | Phối Đồ |
獲取方法 | Cách Nhận |
取得方法 | Cách Nhận |
獲取指南 | Hướng Dẫn Nhận |
獲取 | Cách Nhận |
匯總 | Tổng Hợp |
整理 | Tổng Hợp |
免費 | Miễn Phí |
每日必做 | Việc Phải Làm Mỗi Ngày |
每週必買 | Vật Phẩm Phải Mua Mỗi Tuần |
每周商店必買 | Cửa Hàng Phải Mua Mỗi Tuần |
隱藏商店 | Cửa Hàng Ẩn |
戰力提升 | Tăng Lực Chiến |
戰力 | Lực Chiến |
評分 | Điểm Lực Chiến |
第一天 | Ngày 1 |
第二天 | Ngày 2 |
第三天 | Ngày 3 |
第一日 | Ngày 1 |
第二日 | Ngày 2 |
第三日 | Ngày 3 |
第1天 | Ngày 1 |
第2天 | Ngày 2 |
第3天 | Ngày 3 |
第4天 | Ngày 4 |
第5天 | Ngày 5 |
第6天 | Ngày 6 |
第7天 | Ngày 7 |
第8天 | Ngày 8 |
第9天 | Ngày 9 |
第10天 | Ngày 10 |
第11天 | Ngày 11 |
第12天 | Ngày 12 |
第13天 | Ngày 13 |
第14天 | Ngày 14 |
第15天 | Ngày 15 |
第16天 | Ngày 16 |
第17天 | Ngày 17 |
第18天 | Ngày 18 |
第19天 | Ngày 19 |
前瞻 | Tiêu Điểm Phiên Bản |
版本 | **Phiên Bản ** |
打法機制 | Cơ Chế Cách Đánh |
打法 | Cách Đánh |
機制 | Cơ Chế |
副本 | Phó Bản |
團本 | Phó Bản Đoàn Đội |
周本 | Phó Bản Tuần |
使用場景 | Tình huống sử dụng |
本文來自 | Nguồn bài viết |
本文来自 | Nguồn bài viết |
原作者 | Tác giả gốc |
原影片/文章地址 | Link gốc (Video/Bài viết) |
原影片地址 | Link video gốc |
原文章地址 | Link bài viết gốc |
哈啦板- 巴哈姆特 | Diễn đàn Bahamut |
哈啦板-巴哈姆特 | Diễn đàn Bahamut |
來源: | **Nguồn bài viết: ** |
作者: | **Tác giả gốc: ** |
開服第一天 | Mở Server Ngày 1 |
六大職業選擇 | Chọn 6 Đại Môn Phái |
新手快速衝等 | Tân Thủ Đua Cấp Nhanh |
16個必看重點 | 16 Trọng Điểm Phải Xem |
莊園開放 | Mở Khóa Trang Viên |
記得買 | Nhớ Mua |
鑲嶔 | Khảm Ngọc |
提升 | Tăng |
課題3 | Khóa Nghiệp 3 |
購買指南 | Hướng Dẫn Mua Sắm |
更新必買順序 | Thứ Tự Ưu Tiên Phải Mua |
全課題 | Toàn Bộ Khóa Nghiệp |
石象謎雲 | Thạch Tượng Mê Vân |
效果 | Hiệu Quả |
突破 | Đột Phá |
前最強 | **Mạnh Nhất Trước Khi Có ** |
12條線索 | 12 Manh Mối |
成就 | **Thành Tựu ** |
見眾生 | Kiến Chúng Sinh |
階紫色 | ** Bậc Tím ** |
裝等 | ** Cấp Trang Bị ** |
送兩個 | ** Tặng 2 ** |
黑白正確版 | **Bản Chuẩn Hắc Bạch ** |
2大 | ** 2 Đại ** |
7大 | ** 7 Đại ** |
絕品料理 | Món Ăn Tuyệt Phẩm |
全新雙結局 | **Hai Kết Cục Mới ** |
做完可以 | **Hoàn Thành Nhận ** |
拿兩個精致 | ** 2 ** |
如何快速蒐集地圖 | **Cách Thu Thập Nhanh ** |
和 | ** & ** |
信物 | ** Tín Vật** |
南華經·內篇 | Nam Hoa Kinh · Nội Thiên |
船的二樓 | Tầng 2 Của Thuyền |
半山腰 | Lưng Chừng Núi |
山頂最高處 | Đỉnh Núi Cao Nhất |
船艙內 | Trong Khoang Thuyền |
虛形 | Hư Hình |
夢鰈蛻 | Mộng Điệp Thuế |
秘鑰·一 | Chìa Khóa Bí Mật · 1 |
秘鑰·二 | Chìa Khóa Bí Mật · 2 |
秘鑰·三 | Chìa Khóa Bí Mật · 3 |
荒山匪洞 | Hang Phỉ Hoang Sơn |
幻境密室 | Mật Thất Ảo Cảnh |
領取 | **Nhận ** |
備戰英雄 | **Chuẩn Bị Phó Bản Anh Hùng ** |
基礎思路 | Tư Duy Cơ Bản |
天魔自爆一圖 | **Sơ Đồ Thiên Ma Tự Bạo ** |
元素 | Nguyên Tố |
配置 | Cấu Hình |
預覽 | Xem Trước |
本週 | **Tuần Này ** |
第一週最新 | **Tuần 1 Mới Nhất ** |
完整公開 | Công Khai Chi Tiết |
完整 | **Toàn Tập ** |
英雄 | **Anh Hùng ** |
萬 | ** Vạn ** |
首先我們需要先 | **Trước tiên chúng ta cần ** |
全部 | **Toàn bộ ** |
江湖 | Giang Hồ |
這個 | ** ** |
可以 | **có thể ** |
再到他身邊跳動走一走就可以 | sau đó chạy nhảy quanh NPC để kích hoạt |
玩家將面臨兩個 | **người chơi sẽ có 2 ** |
「告訴」或「不告訴」 | 「Nói Sự Thật (告訴)」 hoặc 「Không Nói (不告訴)」 |
如果 | **Nếu ** |
告訴 | Nói sự thật (告訴) |
不告訴 | Không nói (不告訴) |
永夜星都 | Vĩnh Dạ Tinh Đô |
幻域 | Huyễn Vực |
神域 | Thần Vực |
天荒異聞 | Thiên Hoang Dị Văn |
天機迷城 | Thiên Cơ Mê Thành |
天機謎城 | Thiên Cơ Mê Thành |
白帝飛霜 | Bạch Đế Phi Sương |
流派試煉 | Thử Thách Lưu Phái |
雀隱重樓 | Tước Ẩn Trùng Lâu |
外林 | Ngoại Lâm |
深林 | Thâm Lâm (Nội Lâm) |
內林 | Nội Lâm (Thâm Lâm) |
淺海 | Thiển Hải (Vùng Nước Nông) |
深海 | Thâm Hải (Vùng Biển Sâu) |
藥王谷 | Dược Vương Cốc |
白帝城 | Bạch Đế Thành |
崑崙虛 | Côn Lôn Hư |
崑崙墟 | Côn Lôn Hư |
昆侖虛 | Côn Lôn Hư |
無朽冰川 | Vô Hủ Băng Xuyên |
桃花塢 | Đào Hoa Ổ |
史詩挑戰 | Khiêu Chiến Sử Thi |
惡弈心魔 | Ác Dịch Tâm Ma |
惡奕心魔 | Ác Dịch Tâm Ma |
混沌 | Hỗn Độn |
柳滄海 | Liễu Thương Hải |
少年柳滄海 | Thiếu Niên Liễu Thương Hải |
柳星聞 | Liễu Tinh Văn |
熒惑 | Huỳnh Hoặc |
非命戎車 | Phi Mệnh Nhung Xa |
傀舞三姬 | Khôi Vũ Tam Cơ |
魁舞三姬 | Khôi Vũ Tam Cơ |
萬機翁 | Vạn Cơ Ông |
天演獸 | Thiên Diễn Thú |
墨不逆 | Mặc Bất Nghịch |
莫不逆 | Mặc Bất Nghịch |
聖巫 | Thánh Vu |
三青鳥 | Tam Thanh Điểu |
姜卻 | Khương Khước |
幽燭侍者 | U Chúc Thị Giả |
野利白妙 | Dã Lợi Bạch Diệu |
公輸荒 | Công Thâu Hoang |
霍乘龍 | Hoắc Thừa Long |
仇千浪 | Cừu Thiên Lãng |
靈須巨鯤 | Linh Tu Cự Côn |
玄蛟主 | Huyền Giao Chủ |
巫陵 | Vu Lăng |
夜瓏 | Dạ Lung |
孫白微 | Tôn Bạch Vi |
沈墨風 | Thẩm Mặc Phong |
孫思邈 | Tôn Tư邈 |
千機玉核 | Thiên Cơ Ngọc Hạch (Thần Khí) |
千機珠 | Thiên Cơ Châu |
千機點 | Điểm Thiên Cơ |
神器加點 | Cộng Điểm Thần Khí |
神器配點 | Cộng Điểm Thần Khí |
神器節點 | Nút Thần Khí |
神器系統 | Hệ Thống Thần Khí |
祈珍 | Cầu Trân (Chọn Rơi Độc Trân) |
灼鋒淨域 | Chước Phong Tịnh Vực |
斬焰訣 | Trảm Diễm Quyết |
鈞聲 | Quân Thanh |
濯塵斬浪 | Trạc Trần Trảm Lãng |
鋒徹寒淵 | Phong Triệt Hàn Uyên |
山萌海誓 | Sơn Manh Hải Thệ |
千機徹明 | Thiên Cơ Triệt Minh |
登霄伏邪 | Đăng Tiêu Phục Tà |
嘯風泉湧 | Khiếu Phong Tuyền Dũng |
幻化凌虛 | Huyễn Hóa Lăng Hư |
凌日橫空 | Lăng Nhật Hoành Không |
玄元飛星 | Huyền Nguyên Phi Tinh |
眾佑彌生 | Chúng Hựu Di Sinh |
斷嶽雙絕 | Đoạn Nhạc Song Tuyệt |
斷岳雙絕 | Đoạn Nhạc Song Tuyệt |
同心並力 | Đồng Tâm Tinh Lực |
固壘禦遙 | Cố Lũy Ngự Dao |
無敵領域 | Vô Địch Lĩnh Vực |
花縈凌波 | Hoa Oanh Lăng Ba |
花縈淩波 | Hoa Oanh Lăng Ba |
雲影濯香 | Vân Ảnh Trạc Hương |
貫破連城 | Quán Phá Liên Thành |
劍霄飛流 | Kiếm Tiêu Phi Lưu |
攬狂風 | Lãm Cuồng Phong |
裂重崖 | Liệt Trọng Nhai |
臨戰決鋒 | Lâm Chiến Quyết Phong |
鳳城天錦 | Phượng Thành Thiên Cẩm |
蒼冥無晝 | Thương Minh Vô Trú |
目渺雲嶽 | Mục Miểu Vân Nhạc |
白日臨辰 | Bạch Nhật Lâm Thần |
擒丹火 | Cầm Đan Hỏa |
貫天穹 | Quán Thiên Khung |
玄黃烈輝 | Huyền Hoàng Liệt Huy |
寒鋒寂影 | Hàn Phong Tịch Ảnh |
西冥碧空 | Tây Minh Bích Không |
西冥瑤華 | Tây Minh Dao Hoa |
劍魂衝霄 | Kiếm Hồn Xung Tiêu |
劍魂沖霄 | Kiếm Hồn Xung Tiêu |
劍盪雲心 | Kiếm Đãng Vân Tâm |
劍蕩雲心 | Kiếm Đãng Vân Tâm |
序春秋 | Tự Xuân Thu |
彤光飛虹 | Đồng Quang Phi Hồng |
蝶舞清夢 | Điệp Vũ Thanh Mộng |
極目千里鏡 | Cực Mục Thiên Lý Kính |
展翼四方戒 | Triển Dực Tứ Phương Giới |
拂錦五彩手 | Phất Cẩm Ngũ Thái Thủ |
莫失莫忘鏈 | Mạc Thất Mạc Vong Liên |
莫失莫忘鍊 | Mạc Thất Mạc Vong Liên |
陶陶忘憂帶 | Đào Đào Vong Ưu Đái |
雪母儺面 | Tuyết Mẫu Na Diện |
乾坤在握手 | Càn Khôn Tại Ác Thủ |
天造鳳舞翎飛戒 | Thiên Tạo Phượng Vũ Linh Phi Giới |
天造千山孤旅靴 | Thiên Tạo Thiên Sơn Cô Lữ Ngoa |
狻猊繡袋 | Toan Nghê Tú Đại |
天風青羽弓 | Thiên Phong Thanh Vũ Cung |
鳴天鼓帶 | Minh Thiên Cổ Đái |
踏千山 | Đạp Thiên Sơn |
烏衣玄夜袍 | Ô Y Huyền Dạ Bào |
寒林·且悠遊 | Hàn Lâm · Thả Du Du |
寒林且悠遊 | Hàn Lâm · Thả Du Du |
同心·青梅戒 | Đồng Tâm · Thanh Mai Giới |
同心青梅戒 | Đồng Tâm · Thanh Mai Giới |
問緣·竹馬戒 | Vấn Duyên · Trúc Mã Giới |
問緣竹馬戒 | Vấn Duyên · Trúc Mã Giới |
冷山·飲寒月 | Lãnh Sơn · Ẩm Hàn Nguyệt |
冷山飲寒月 | Lãnh Sơn · Ẩm Hàn Nguyệt |
汐音祈願冠 | Tịch Âm Kỳ Nguyện Quan |
汐音祈愿冠 | Tịch Âm Kỳ Nguyện Quan |
金麟·龍睛石戒 | Kim Lân · Long Tình Thạch Giới |
定狂瀾·青榈衣 | Định Cuồng Lan · Thanh Lư Y |
賀歸舟·轉舵回風手 | Hạ Quy Chu · Chuyển Đà Hồi Phong Thủ |
風少微·怒潮重浪束 | Phong Thiếu Vi · Nộ Triều Trọng Lãng Thúc |
逆水俠棋 | Nghịch Thủy Hiệp Kỳ (Cờ Nhân Phẩm) |
領地戰 | Lãnh Địa Chiến |
育寵 | Nuôi Thú Cưng (Pet) |
詳細通關攻略 | Cẩm Nang Vượt Ải Chi Tiết |
通關攻略 | Cẩm Nang Vượt Ải |
保姆級攻略 | Hướng Dẫn Cầm Tay Chỉ Việc |
保姆級教學 | Hướng Dẫn Cầm Tay Chỉ Việc |
新增機制詳解 | Giải Thích Chi Tiết Cơ Chế Mới |
新增機制 | Cơ Chế Mới |
全機制解析 | Phân Tích Toàn Bộ Cơ Chế |
機制詳解 | Giải Thích Chi Tiết Cơ Chế |
機制解析 | Phân Tích Cơ Chế |
改版懶人包 | Tổng Hợp Cập Nhật Phiên Bản |
活動懶人包 | Tổng Hợp Sự Kiện |
懶人包 | Tổng Hợp Nhanh |
養成心得分享 | Chia Sẻ Kinh Nghiệm Nuôi Nhân Vật |
養成心得 | Kinh Nghiệm Nuôi Nhân Vật |
個人心得分享 | Chia Sẻ Kinh Nghiệm Cá Nhân |
實測心得分享 | Đánh Giá Thực Chiến |
外城 | Ngoại Thành |
內城 | Nội Thành |
普通難度 | Độ Khó Thường |
英雄難度 | Độ Khó Anh Hùng |
普通 | Thường |
尾王 | Boss Cuối |
四王 | Boss 4 |
五王 | Boss 5 |
六人本 | Phó Bản 6 Người |
團隊副本 | Phó Bản Đoàn Đội (12 Người) |
首通獎勵 | Phần Thưởng Vượt Lần Đầu |
隨機鎖定 | khóa mục tiêu ngẫu nhiên |
遠離人群 | tránh xa đồng đội |
集中抱團 | tập trung đứng gần nhau |
範圍傷害 | sát thương diện rộng (AOE) |
持續傷害 | sát thương duy trì (DoT) |
彈反 | Phản Đòn (Parry) |
打斷 | Ngắt Chiêu |
解控 | Giải Khống Chế |
霸體 | Bá Thể (Miễn Khống) |
集火 | tập trung dồn sát thương |
走位 | di chuyển né chiêu |
狂暴 | Cuồng Bạo |
破定值 | thanh Phá Định |
二階段 | Giai Đoạn 2 (Phase 2) |
一階段 | Giai Đoạn 1 (Phase 1) |
競速 | Đua Tốc Độ (Speedrun) |
賽年 | Mùa Giải Năm (Niên Quý) |
賽季 | Mùa Giải (Season) |
橙戒 | Nhẫn Cam |
